101+ Tên tiếng Anh cho bé trai hay và ý nghĩa

Ngày nay, tiếng Anh là ngôn ngữ thứ hai của nước ta vậy nên ngày nhiều người càng có xu hướng sử dụng tên tiếng Anh phục vụ cho công việc, học tập và cuộc sống. Ba mẹ muốn chọn một cái tên tiếng Anh con mình hay bạn muốn tìm kiếm một cái tên ý nghĩa cho bản thân mình?

Dưới đây, Vinpro đã tổng hợp Top 100+ tên tiếng anh cho bé trai hay và ý nghĩa theo chủ đề để cho các bạn dễ lựa chọn nhất.

Tên tiếng Anh hay cho bé trai
Tên tiếng Anh hay cho bé trai

Tên tiếng Anh với ý nghĩa “trí tuệ”

  • Aldo: Aldo là một cái tên nam tính bắt nguồn từ tiếng Ý, có  nghĩa là “trưởng thành và khôn ngoan”.
  • Alfred: Alfred là một tên tiếng Anh của nam giới bắt nguồn từ tên Anglo-Saxon Ælfræd, được hình thành bởi các từ “ælf” có nghĩa là “gia tinh” và “ræd” có nghĩa là “cố vấn”.
  • Albis: Đây là một cái tên có nguồn gốc từ vùng Scandinavia và có cách phát âm giống như “all-wise” (thông thái).
  • Apollo: Tên này bắt nguồn từ tên của Apollo, vị thần của tri thức và nghệ thuật trong thần thoại Hy Lạp.
Vị thần Apollo trong thần thoại Hy Lạp
Vị thần Apollo trong thần thoại Hy Lạp
  • Bowman: Bowman là một cái tên bắt nguồn từ tiếng Ba Tư có nghĩa là “bộ não vĩ đại.”
  • Cato: Cato là tên tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latin, có nghĩa là “Tôi biết mọi thứ”.
  • Conroy: Conroy nghĩa là “cố vấn thông thái” bắt nguồn từ Ireland.
  • Favian: Là một biến thể của tên Fabian trong Latin, có nghĩa là “nhà thông thái”.
  • Farzan: Farzan hay Farzān có nguồn gốc từ họ hoặc tên của người Ba Tư và có nghĩa là “thông minh” hoặc “khôn ngoan”.
  • Frode: Frode là một cái tên cổ của người Bắc Âu bắt nguồn từ từ “Fróði” có nghĩa là “trí tuệ”.
  • Hudson: Cái tên Hudson bắt nguồn từ tiếng Anh và có nghĩa là “Con trai của Hugh”. “Hugh” có nghĩa là “thông minh” trong tiếng Đức Cổ.
  • Hugo: Hugo là một dạng Latin hóa của tên cũ Hugh, có nghĩa là “tinh thần”, “trí tuệ”.
  • Kendry: Đây là một cái tên phổ biến ở Madagascar, có nghĩa là “nhà thông thái”. Kendry thường có biệt danh như Ken hoặc Kendy.
  • Raghnall: Raghnall là từ Latin có nghĩa là “thông minh và mạnh mẽ.”
  • Raymond: Cái tên này xuất phát từ danh từ riêng của Norman, Raimund. Nó bao gồm hai yếu tố. Ragin có nghĩa là “lời khuyên” và Mundo có nghĩa là “bảo vệ”. Vì vậy, cái tên Raymond thường được hiểu là “người bảo vệ thông thái”.
  • Ronald: Ronald là một cái tên phổ biến ở Scandinavia có nghĩa là “cố vấn khôn ngoan.” Nó là một trong những cái tên phổ biến nhất trong khoảng thời gian từ năm 1930 đến năm 1940. Ron là một biệt danh phổ biến cho cái tên này.
Ronald Weasley trong phim Harry Potter
Ronald Weasley trong phim Harry Potter
  • Senan: Một cái tên khá phổ biến ở Ireland, Senan có nghĩa là “thông minh” hoặc “sáng sủa”.
  • Talis: Đây là một cái tên bắt nguồn từ tiếng Ba Tư có nghĩa là “sự khôn ngoan.”
  • Vivek: Vivek là tên của một người đàn ông Ấn Độ, có nghĩa là “trí tuệ” hoặc “kiến thức”.
  • Zeki: Tên Zeki là một tên nam có nguồn gốc từ Thổ Nhĩ Kỳ có nghĩa là “khôn ngoan”.

Tên tiếng Anh với ý nghĩa “sức mạnh”

  • Armstrong: Armstrong là một cái tên bắt nguồn từ biên giới Scotland. Tuy nhiên, theo xu hướng hiện nay, nó cũng được sử dụng cho tên riêng, giống như các tên thông thường khác. Armstrong được đọc ngược là “Cánh tay mạnh mẽ”.
  • Anders: Anders xuất phát từ tên nam giới ở Scandinavia, có nghĩa là “mạnh mẽ” hoặc “nam giới”.
  • Andrew: Andrew thường được viết tắt là Andy hoặc Drew, đây là một cái tên phổ biến ở nhiều quốc gia. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp “Ἀνδρέας” có nghĩa là “dũng cảm” và “mạnh mẽ”.
Nam diễn viên Andrew Garfield đóng phim Người nhện siêu đẳng
Nam diễn viên Andrew Garfield đóng phim Người nhện siêu đẳng
  • Arsenios: Arsenios có nghĩa là “nam giới”, “mạnh mẽ” từ tiếng Hy Lạp cổ đại – “arsenikós” / ἀρσενικ.
  • Baldric: Cái tên Baldric có nghĩa là “người cai trị dũng cảm” trong tiếng Đức.
  • Barlas: Barlas là một tên thông dụng trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. “Barlas” có nghĩa là “anh hùng” hoặc “chiến binh” trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.
  • Chasin: Cái tên Chasin có nghĩa là “mạnh mẽ” trong tiếng Do Thái.
  • Egon: Egon bắt nguồn từ tiếng Đức và có nghĩa là “lưỡi gươm”.
  • Eric: Eric là một cái tên Bắc Âu Cổ /eirikr/, có nghĩa là người cai trị duy nhất hoặc quyền lực vĩnh cửu.
  • Ethan: Cái tên Ethan xuất phát từ tiếng Do Thái và chủ yếu có nghĩa là “mạnh mẽ”, “an toàn” và “vững chắc”.
  • Eyal: Eyal là tên có nguồn gốc từ tiếng Do Thái, có nghĩa là “dũng cảm” hoặc “mạnh mẽ”.
  • Jedrick: Jedrick đến từ tên Ba Lan có nghĩa là “người đàn ông mạnh mẽ”.
  • Leonard: Leonard có nghĩa là “sư tử mạnh mẽ”, là sự kết hợp của “leon” sư tử và “hard” mạnh mẽ.
  • Liam: Liam là một cái tên trong tiếng Ireland có nghĩa là “chiến binh” hoặc “người giám hộ”.
  • Maska: Maska được phát âm là /MAHZKaa/. Đây là tên của người Mỹ bản địa, có nghĩa là “mạnh mẽ.”
  • Nero: Nero là tên tiếng Latin có nghĩa là “sức mạnh” hoặc “sức mạnh”.
  • Richard: Richard là một tên nam có nguồn gốc từ Đức được tạo thành từ hai yếu tố rīk: “cai trị”, “lãnh đạo” và hardu “mạnh mẽ”, “cứng rắn”.
  • Vincent: Vincent có nguồn gốc từ tên La Mã là Vincentius. Vincentius có nguồn gốc từ tiếng Latin vicere, có nghĩa là “chinh phục”.
  • William: Đây là một cái tên lâu đời và phổ biến ở Anh. Nó được hiểu có nghĩa là “chiến binh mạnh mẽ”.
  • Zale: Zale là một người đàn ông tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là “sức mạnh của biển”.

Tên tiếng Anh với ý nghĩa “cao quý”

  • Albert: Albert là một cái tên có nguồn gốc từ tiếng Đức kết hợp hai yếu tố: “adal” (cao quý) và “berht” (sáng sủa và nổi tiếng). Tên này đã là một trong những tên phổ biến nhất trong hơn 80 năm. Ngoài ra, Albert còn được biết đến với cái tên của nhà vật lý tài ba Albert Einstein.
Nhà vật lý học Albert Einstein
Nhà vật lý học Albert Einstein
  • Balder: Balder có nguồn gốc từ từ Balder của người Bắc Âu cổ, có nghĩa là “chúa tể”, “hoàng tử” hoặc “anh hùng”. Baldr còn được biết đến với cái tên của vị thần thoại Bắc Âu gắn liền với ánh sáng, sắc đẹp, tình yêu và hạnh phúc.
  • Brian: Brian, còn được gọi là Brian, là một cái tên nam tính có nguồn gốc từ vùng Ireland và Brittany. Tên xuất phát từ tiếng Celt cổ có nghĩa là cao quý hoặc cao quý.
  • Edel: Edel là một cái tên có nguồn gốc từ Đức, không phân biệt giới tính, có nghĩa là “quý tộc”.
  • Leroy: Leroy được phát âm là LEEroy hoặc leROY. Tên bắt nguồn từ tiếng Pháp và có nghĩa là “vua”.
  • Reagan: Reagan là một cái tên không phân biệt giới tính từ Ireland, có nghĩa là “vị vua nhỏ”.
  • Rian: Rian giống với tên Ryan trong tiếng Gaelic, có nghĩa là “vua”.
  • Ryan: Ryan đến từ ngôn ngữ Gaelic và kết hợp hai yếu tố, “righ” và “an”, có nghĩa là “vị vua nhỏ”.
  • Sargon: Sargon xuất phát từ tên gọi Sharrukinu của người Akkad, có nghĩa là “vị vua thực sự.”
  • Stephen: Stephen là một cái tên nam tính có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là “vương miện”.

Tên tiếng Anh với ý nghĩa “tự do, hòa bình”

  • Carlos: Carlos là một biến thể tiếng Tây Ban Nha của Charles, có nghĩa là “chim sẻ” và “người tự do”.
  • Charles: Charles có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ ceorl, có nghĩa là “tự do”.
Nhà nghiên cứu tự nhiên học Charles Darwin
Nhà nghiên cứu tự nhiên học Charles Darwin
  • Charlie: Phát âm là Char-lee, là tên gốc tiếng Anh của “free man”, tương tự như Charles.
  • Deror: Deror là một cái tên hiếm hoi trong tiếng Do Thái, thỉnh thoảng vẫn được sử dụng trong cộng đồng Do Thái,  có nghĩa là “chim sẻ” hoặc “tự do”.
  • Ferenc: Ferenc có nghĩa là “con người tự do” trong tiếng Hungary.
  • Frank: Frank là một cái tên bắt nguồn từ tiếng Pháp và có nghĩa là “con người tự do”.
  • Hernando: Đây là một cái tên bắt nguồn từ tiếng Tây Ban Nha, có nghĩa là “nhà nghiên cứu” hoặc “người khám phá”.
  • Lefteris: Lefteris có nguồn gốc từ Eleftherios. Cái tên bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại “elephteria” và có nghĩa là “tự do”.
  • Maverick: Maverick là một cái tên không phân biệt giới tính có nguồn gốc từ Mỹ, có nghĩa là “người độc lập.”
  • Wilfred: Wilfred là tên của một người đàn ông gốc Anh cổ,  có nghĩa là “khao khát hòa bình.”

Tên tiếng Anh với ý nghĩa “may mắn”

  • Asher: Asher có nguồn gốc từ tiếng Do Thái “osher” có nghĩa là “hạnh phúc”.
  • Barak: Barak còn được gọi là Barak hoặc Barak, là tên tiếng Ả Rập cho “may mắn.”
  • Burke: Burke là tên thường đặt cho một người đàn ông gốc Phi, có nghĩa là “phước lành”.
  • Caius: Caius có nguồn gốc từ tiếng Latin “làm hài lòng”.
  • Chance: Đây là tên của bé trai và cũng là từ tiếng Anh của “cơ hội”.
  • Darko: Darko là một cái tên truyền thống có nguồn gốc từ phiến, có nghĩa là “món quà”.
  • David: Tên David bắt nguồn từ tên Dawid trong tiếng Do Thái, có nguồn gốc từ từ “dod” (được yêu thích), có nghĩa là “được yêu”.
Vận động viên được yêu quý nhất David Beckham
Vận động viên được yêu quý nhất David Beckham
  • Edmund: Edmund có thể là tên hoặc họ trong tiếng Anh. Nó xuất phát từ nguyên tố tiếng Anh cổ ēad, có nghĩa là “thịnh vượng” hoặc “giàu có”.
  • Edwin: Edwin có nghĩa là “người bạn giàu có”. Nó có nguồn gốc từ hai yếu tố tiếng Anh cổ: ead (tài sản, may mắn) và ƿine (bạn bè).
  • Eijaz: Cái tên Eijaz xuất phát từ tiếng Ả Rập. Eijaz có nghĩa là “phép màu” trong tiếng Ả Rập.
  • Ender: Ender là một tên nam giới khá phổ biến ở Thổ Nhĩ Kỳ, và ý nghĩa của cái tên này là “rất có giá trị”.
  • Felix: Felix là tên của một người đàn ông, bắt nguồn từ từ tiếng Latin “felix” [ˈfeːliːks], có nghĩa là “hạnh phúc” hoặc “hạnh phúc”.
  • Isaac: Tên Isaac xuất phát từ tiếng Do Thái, có nghĩa là “anh ấy cười.” Cái tên này được coi là biểu tượng của niềm vui và tình yêu cuộc sống.
Nhà toán học người Anh Issac Newton
Nhà toán học người Anh Issac Newton
  • Lucius: Lucius có  nghĩa là “ánh sáng” trong tiếng Latin.
  • Luke: Luke là một dạng tiếng Anh của tên La Mã cổ đại Lucas, có nguồn gốc từ chữ Latin “lux” và có nghĩa là “ánh sáng”.
  • Matthew: Cái tên Matthew bắt nguồn từ tên Mattityahu trong tiếng Do Thái, có nghĩa là “món quà của Chúa.”
  • Miracle: Miracle là một cái tên unisex có nguồn gốc từ tiếng Latin, được sử dụng để có nghĩa là “phép màu”.
  • Neil: Neil là một cái tên bé trai đến từ Ireland. Đây là một cái tên có thể được sử dụng theo nhiều cách hay, chẳng hạn như đám mây, niềm đam mê, chiến thắng, danh dự, nhà vô địch,…
  • Nicholas: Nicholas có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp Νικόλαος (Nicholas). Đây là sự kết hợp của hai yếu tố: nikē có nghĩa là “chiến thắng” và laos có nghĩa là “người”.
Diễn viên Nicholas Hoult đóng phim X-men
Diễn viên Nicholas Hoult đóng phim X-men
  • Otis: Otis là một cái tên nam tính có nguồn gốc từ Đức và Anh cổ có nghĩa là giàu có
  • Ryker: Cái tên Ryker bắt nguồn từ tiếng Đức và có nghĩa là “giàu có”.
  • Segen: Segen là một từ tiếng Đức có nghĩa là “phước lành”.
  • Theo: Theo là tên của một người đàn ông Hy Lạp, có nghĩa là “món quà của Chúa.”
  • Victor: Victor có thể là tên hoặc họ. Bắt nguồn từ tiếng Latinh, nó có nghĩa là “người chiến thắng”.
  • Vito: Vito là một tên tiếng Ý có nguồn gốc từ từ tiếng Latinh “vita” có nghĩa là “cuộc sống”.

Tên tiếng Anh với ý nghĩa khác cho bé trai

  • Aiden: Cái tên Aiden là tên nam giới đến từ Ireland, có nghĩa là “ngọn lửa nhỏ”.
  • Arvin: Arvin được phát âm là Ar – vin và là một cái tên bé trai bắt nguồn từ tiếng Anh và tiếng Đức cổ. Cái tên Arvin có nghĩa là “bạn của mọi người”.
  • Augustine: Augustine có nguồn gốc từ từ tiếng Latinh, có nghĩa là gia tăng.
  • Beck: Beck là tên con trai, bắt nguồn từ tiếng Old Norse, có nghĩa là “dòng suối”.
  • Karan: Karan có nguồn gốc từ tiếng Gaelic và có thể hiểu theo hai cách: “trận chiến” hoặc “hòn đá”.
  • Cyrus: Cyrus là tên nam giới gốc Ba Tư, có nghĩa là “mặt trời”.
  • Devin: Devin là tên tiếng Anh có nhiều nguồn gốc. Có ý kiến cho rằng cái tên này bắt nguồn từ Ireland và có nghĩa là “nhà thơ“.
  • Duke: Duke là tên gọi nam có nguồn gốc từ tiếng Latin, nó có nghĩa là “nhà lãnh đạo“, “người dẫn đầu“.
  • Ford: Ford là tên gọi nam có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, nghĩa của Ford là “băng qua sông“.
  • Jason: Jason là một cái tên có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp và tiếng Do Thái. Jason có nghĩa là “người chữa lành” trong tiếng Hy Lạp.
Diễn viên phim hành động nổi tiếng Jason Statham
Diễn viên phim hành động nổi tiếng Jason Statham
  • Jasper: Jasper xuất phát từ tiếng Ba Tư và có nghĩa là “chủ nhân của kho báu.”
  • Marcel: Marcel là một cái tên nam tính đến từ Pháp được mệnh danh là “Chiến binh trẻ”.
  • Maxwell: Cái tên Maxwell xuất phát từ Scotland và có nghĩa là “dòng sông lớn”.
  • Paxton: Paxton được ghép từ “pax” có nghĩa là “hòa bình” trong tiếng Latinh và “tūn” có nghĩa là “thành phố” trong tiếng Anh cổ. Do đó, Paxton được dùng với nghĩa là “thị trấn yên bình”.
  • Peter: Peter là một tên nam giới rất phổ biến. Nó có nguồn gốc từ tên Hy Lạp “Πέτρος” (Petros), có nghĩa là “hòn đá”.
  • Silas: Silas là một cái tên có nguồn gốc Latin, nó có nghĩa là “khu rừng“.
  • Taran: Taran là tên cho nam có nguồn gốc từ tiếng Gaelic, nghĩa của Taran là “sấm sét“.
  • Warren: Cái tên này xuất phát từ tiếng Anh cổ và có nghĩa là “người canh gác” hoặc “người giám hộ”.
  • Wesley: Cái tên Wesley xuất phát từ tiếng Anh cổ và gắn liền với ý nghĩa “đồng cỏ phía tây”.

Các bạn đã chọn được tên nào đặc biệt chưa? Vinpro chúc các bé yêu của gia đình thông minh và mạnh khỏe như ước mơ mà ba mẹ gửi gắm vào những cái tên xinh đẹp nhé!

5/5 - (1 bình chọn)

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.